⚡ Năng lượng

Giá điện sinh hoạt theo quốc gia

So sánh giá điện mỗi kWh bằng KRW, USD hoặc tiền tệ đã chọn

So sánh giá điện theo quốc gia bằng dữ liệu giá điện sinh hoạt mỗi kWh, với bảng so sánh có thể xem bằng KRW, USD hoặc tiền tệ khác đã chọn.

Ngày dữ liệu giá và nguồn công khai được hiển thị cho từng quốc gia, còn chuyển đổi tiền tệ dùng bộ nhớ đệm tỷ giá hằng ngày để so sánh.

Quốc gia 52
Tiền tệ hiển thị USD · Đô la Mỹ
Dữ liệu giá 2025-06
Ngày tỷ giá 2026-05-08
Giá điện sinh hoạt
52 quốc gia
Giá gốc Ngày dữ liệu Nguồn
Ai Cập EG Châu Phi E£1.07 EGP/kWh · E£0.68 - E£2.23 0,020297 USD/kWh · 0,012899 - 0,042302 2025-06 Nguồn
Kenya KE Châu Phi KSh20 KES/kWh · KSh12.23 - KSh28.43 0,154822 USD/kWh · 0,094674 - 0,220079 2025-06 Nguồn
Nigeria NG Châu Phi ₦100 NGN/kWh · ₦50.82 - ₦225 0,073502 USD/kWh · 0,037354 - 0,165381 2025-06 Nguồn
Nam Phi ZA Châu Phi R3.71 ZAR/kWh · R2 - R4.5 0,225952 USD/kWh · 0,121807 - 0,274066 2025-06 Nguồn
Úc AU Châu Á - Thái Bình Dương A$0.33 AUD/kWh · A$0.19 - A$0.43 0,238698 USD/kWh · 0,137432 - 0,311031 2025-06 Nguồn
Bangladesh BD Châu Á - Thái Bình Dương ৳7.74 BDT/kWh · ৳3.5 - ৳9.9 0,063072 USD/kWh · 0,028521 - 0,080674 2025-06 Nguồn
Trung Quốc CN Châu Á - Thái Bình Dương ¥0.53 CNY/kWh · ¥0.52 - ¥0.95 0,077927 USD/kWh · 0,076457 - 0,139681 2025-06 Nguồn
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc HK Châu Á - Thái Bình Dương HK$1.44 HKD/kWh · HK$1.41 - HK$1.67 0,18395 USD/kWh · 0,180118 - 0,213331 2025-06 Nguồn
Ấn Độ IN Châu Á - Thái Bình Dương ₹6.47 INR/kWh · ₹1.5 - ₹8.8 0,068473 USD/kWh · 0,015875 - 0,093132 2025-06 Nguồn
Indonesia ID Châu Á - Thái Bình Dương Rp1,444.7 IDR/kWh · Rp1,444.7 - Rp1,699.53 0,083191 USD/kWh · 0,083191 - 0,097865 2025-06 Nguồn
Nhật Bản JP Châu Á - Thái Bình Dương ¥35.85 JPY/kWh · ¥25 - ¥40.5 0,228694 USD/kWh · 0,159479 - 0,258357 2025-06 Nguồn
Malaysia MY Châu Á - Thái Bình Dương RM0.38 MYR/kWh · RM0.22 - RM0.546 0,096914 USD/kWh · 0,056108 - 0,13925 2025-06 Nguồn
New Zealand NZ Châu Á - Thái Bình Dương NZ$0.31 NZD/kWh · NZ$0.25 - NZ$0.38 0,184744 USD/kWh · 0,148987 - 0,22646 2025-06 Nguồn
Pakistan PK Châu Á - Thái Bình Dương ₨24.88 PKR/kWh · ₨15 - ₨35 0,089225 USD/kWh · 0,053793 - 0,125518 2025-06 Nguồn
Philippines PH Châu Á - Thái Bình Dương ₱12.38 PHP/kWh · ₱12.03 - ₱13.47 0,204679 USD/kWh · 0,198892 - 0,2227 2025-06 Nguồn
Singapore SG Châu Á - Thái Bình Dương S$0.2812 SGD/kWh · S$0.2755 - S$0.3065 0,221802 USD/kWh · 0,217306 - 0,241757 2025-06 Nguồn
Hàn Quốc KR Châu Á - Thái Bình Dương ₩171.6 KRW/kWh · ₩120 - ₩709.5 0,116991 USD/kWh · 0,081812 - 0,483713 2025-06 Nguồn
Sri Lanka LK Châu Á - Thái Bình Dương Rs23.38 LKR/kWh · Rs4 - Rs65 0,072808 USD/kWh · 0,012456 - 0,202417 2025-06 Nguồn
Đài Loan TW Châu Á - Thái Bình Dương NT$3.78 TWD/kWh · NT$3.11 - NT$8.46 0,120602 USD/kWh · 0,099225 - 0,269919 2025-06 Nguồn
Thái Lan TH Châu Á - Thái Bình Dương ฿4.15 THB/kWh · ฿3.99 - ฿4.26 0,12879 USD/kWh · 0,123825 - 0,132204 2025-06 Nguồn
Việt Nam VN Châu Á - Thái Bình Dương ₫2,204.06 VND/kWh · ₫1,826.22 - ₫2,444.09 0,083997 USD/kWh · 0,069598 - 0,093145 2025-06 Nguồn
Áo AT Châu Âu €0.26 EUR/kWh · €0.22 - €0.3 0,305785 USD/kWh · 0,258741 - 0,352829 2025-H1 Nguồn
Bỉ BE Châu Âu €0.3571 EUR/kWh · €0.3194 - €0.3617 0,419984 USD/kWh · 0,375645 - 0,425394 2025-H1 Nguồn
Đan Mạch DK Châu Âu kr2.45 DKK/kWh · kr2.3 - kr2.6 0,385602 USD/kWh · 0,361994 - 0,40921 2025-06 Nguồn
Phần Lan FI Châu Âu €0.16 EUR/kWh · €0.14 - €0.16 0,188176 USD/kWh · 0,164654 - 0,188176 2025-06 Nguồn
Pháp FR Châu Âu €0.23 EUR/kWh · €0.2 - €0.27 0,270502 USD/kWh · 0,235219 - 0,317546 2025-H1 Nguồn
Đức DE Châu Âu €0.3835 EUR/kWh · €0.32 - €0.3835 0,451033 USD/kWh · 0,376351 - 0,451033 2025-H1 Nguồn
Ireland IE Châu Âu €0.3 EUR/kWh · €0.26 - €0.34 0,352829 USD/kWh · 0,305785 - 0,399873 2025-H1 Nguồn
Italy IT Châu Âu €0.3291 EUR/kWh · €0.25 - €0.3291 0,387054 USD/kWh · 0,294024 - 0,387054 2025-H1 Nguồn
Hà Lan NL Châu Âu €0.23 EUR/kWh · €0.23 - €0.254 0,270502 USD/kWh · 0,270502 - 0,298729 2025-06 Nguồn
Na Uy NO Châu Âu kr1 NOK/kWh · kr0.4 - kr1.87 0,108681 USD/kWh · 0,043473 - 0,203234 2025-06 Nguồn
Ba Lan PL Châu Âu zł0.91 PLN/kWh · zł0.5 - zł1.2 0,252904 USD/kWh · 0,138958 - 0,3335 2025-06 Nguồn
Bồ Đào Nha PT Châu Âu €0.22 EUR/kWh · €0.2 - €0.25 0,258741 USD/kWh · 0,235219 - 0,294024 2025-06 Nguồn
Serbia RS Châu Âu din.9 RSD/kWh · din.6 - din.12 0,090223 USD/kWh · 0,060148 - 0,120297 2025-06 Nguồn
Tây Ban Nha ES Châu Âu €0.29 EUR/kWh · €0.218 - €0.37 0,341068 USD/kWh · 0,256389 - 0,435156 2025-06 Nguồn
Thụy Điển SE Châu Âu kr1.9 SEK/kWh · kr1.5 - kr2.4 0,206105 USD/kWh · 0,162715 - 0,260343 2025-06 Nguồn
Thụy Sĩ CH Châu Âu CHF0.29 CHF/kWh · CHF0.27 - CHF0.31 0,372506 USD/kWh · 0,346816 - 0,398197 2025-06 Nguồn
Thổ Nhĩ Kỳ TR Châu Âu ₺2.8 TRY/kWh · ₺2.59 - ₺5.5 0,061723 USD/kWh · 0,057094 - 0,121242 2025-06 Nguồn
Vương quốc Anh GB Châu Âu £0.2769 GBP/kWh · £0.24 - £0.2769 0,376878 USD/kWh · 0,326655 - 0,376878 2025-06 Nguồn
Bahrain BH Trung Đông BD0.016 BHD/kWh · BD0.003 - BD0.029 0,042553 USD/kWh · 0,007979 - 0,077128 2025-06 Nguồn
Israel IL Trung Đông ₪0.55 ILS/kWh · ₪0.45 - ₪0.65 0,189322 USD/kWh · 0,1549 - 0,223744 2025-06 Nguồn
Qatar QA Trung Đông QR0.1 QAR/kWh · QR0.08 - QR0.12 0,027473 USD/kWh · 0,021978 - 0,032967 2025-06 Nguồn
Nga RU Châu Âu ₽5.86 RUB/kWh · ₽5.26 - ₽7.62 0,078564 USD/kWh · 0,07052 - 0,102161 2025-06 Nguồn
Ả Rập Xê-út SA Trung Đông SR0.2 SAR/kWh · SR0.18 - SR0.3 0,053333 USD/kWh · 0,048 - 0,08 2025-06 Nguồn
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất AE Trung Đông AED0.293 AED/kWh · AED0.067 - AED0.38 0,079782 USD/kWh · 0,018244 - 0,103472 2025-06 Nguồn
Canada CA Bắc Mỹ C$0.13 CAD/kWh · C$0.07 - C$0.22 0,095182 USD/kWh · 0,051252 - 0,161078 2025-06 Nguồn
Mexico MX Bắc Mỹ $2.05 MXN/kWh · $1.33 - $5 0,118933 USD/kWh · 0,077161 - 0,29008 2025-06 Nguồn
Hoa Kỳ US Bắc Mỹ $0.17 USD/kWh · $0.11 - $0.41 0,17 USD/kWh · 0,11 - 0,41 2025-06 Nguồn
Argentina AR Nam Mỹ $120 ARS/kWh · $108 - $131.24 0,086076 USD/kWh · 0,077468 - 0,094138 2025-06 Nguồn
Brazil BR Nam Mỹ R$0.88 BRL/kWh · R$0.76 - R$1 0,17908 USD/kWh · 0,15466 - 0,2035 2025-06 Nguồn
Chile CL Nam Mỹ $257.29 CLP/kWh · $226 - $262.5 0,287976 USD/kWh · 0,252954 - 0,293807 2025-06 Nguồn
Colombia CO Nam Mỹ $860 COP/kWh · $831 - $890.82 0,232368 USD/kWh · 0,224532 - 0,240695 2025-06 Nguồn

Giá điện là dữ liệu tham khảo cho hộ gia đình và có thể khác nhau theo khu vực, biểu giá, thuế và chính sách trợ cấp.

Dữ liệu giá được duy trì thủ công từ nguồn công khai. Chuyển đổi tiền tệ dùng bộ nhớ đệm tỷ giá tham khảo hằng ngày và chỉ nhằm mục đích so sánh.