Tài chính & Giá

Tỷ giá

Xem cùng lúc tỷ giá USD của các đồng tiền chủ chốt và giá trị USD của mỗi 1 đơn vị tiền tệ.

Tiêu chí tỷ giá

Cần kiểm tra tiền tệ cơ sở và ngày hiệu lực trước khi so sánh tỷ giá

Tỷ giá theo cơ sở USD và giá trị USD của mỗi 1 đơn vị tiền tệ giúp quy đổi dữ liệu giá trên cùng một cơ sở.

Tỷ giá biến động liên tục, nhưng bảng dữ liệu nên làm rõ trước tiên tiền tệ cơ sở, ngày hiệu lực và nguồn.

Mỗi hàng hiển thị mã tiền tệ, tên tiền tệ, tỷ giá theo USD, giá trị USD của 1 đơn vị tiền tệ, nguồn và ngày hiệu lực.

Kết hợp tỷ giá công khai từ Frankfurter và ExchangeRate-API, với các tỷ giá Frankfurter dựa trên ECB ưu tiên khi có trùng lặp.

Tiền tệ cơ sở

Mỗi hàng thể hiện bao nhiêu đơn vị tiền tệ mục tiêu tương đương với 1 USD.

Giá trị ngược

Hiển thị thêm giá trị USD của 1 đơn vị tiền tệ giúp kiểm tra nhanh hướng quy đổi cho bảng giá và dữ liệu chi phí.

Ngày hiệu lực

Nếu ngày tỷ giá khác ngày dữ liệu giá, thứ hạng hay trung bình có thể được diễn giải khác.

Nguồn

ExchangeRate-API cung cấp độ phủ rộng, trong khi giá trị Frankfurter dựa trên ECB được ưu tiên khi có sẵn.

Đây là giá trị tham chiếu công khai cho việc quy đổi bộ dữ liệu, không phải tỷ giá giao dịch, chuyển tiền, đầu tư hay giao dịch tài chính.

Tiền tệ 166
Cơ sở USD
Ngày 2026-06-03
Nguồn 2

BẢNG

Xem trước dữ liệu

166 hàng

Trình chuyển đổi tiền tệ

Đã chuyển đổi -
AED Dirham UAE AED 1 USD = 3,6725 AED $0,27229408 exchange-rate-api 2026-06-03
AFN Afghani Afghanistan ؋ 1 USD = 63,248185 AFN $0,01581073 exchange-rate-api 2026-06-03
ALL Lek Albania ALL 1 USD = 82,00019 ALL $0,01219509 exchange-rate-api 2026-06-03
AMD Dram Armenia ֏ 1 USD = 368,38674 AMD $0,00271454 exchange-rate-api 2026-06-03
ANG ANG ANG 1 USD = 1,79 ANG $0,55865922 exchange-rate-api 2026-06-03
AOA Kwanza Angola Kz 1 USD = 924,195588 AOA $0,00108202 exchange-rate-api 2026-06-03
ARS Peso Argentina $ 1 USD = 1.435,3812 ARS $0,00069668 exchange-rate-api 2026-06-03
AUD Đô la Australia $ 1 USD = 1,3964 AUD $0,71612718 frankfurter 2026-06-03
AWG Florin Aruba AWG 1 USD = 1,79 AWG $0,55865922 exchange-rate-api 2026-06-03
AZN Manat Azerbaijan 1 USD = 1,698864 AZN $0,58862864 exchange-rate-api 2026-06-03
BAM Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi KM 1 USD = 1,685146 BAM $0,59342039 exchange-rate-api 2026-06-03
BBD Đô la Barbados $ 1 USD = 2 BBD $0,5 exchange-rate-api 2026-06-03
BDT Taka Bangladesh 1 USD = 122,702961 BDT $0,00814976 exchange-rate-api 2026-06-03
BGN BGN BGN 1 USD = 1,685146 BGN $0,59342039 exchange-rate-api 2026-06-03
BHD Dinar Bahrain BHD 1 USD = 0,376 BHD $2,65957447 exchange-rate-api 2026-06-03
BIF Franc Burundi BIF 1 USD = 2.979,199814 BIF $0,00033566 exchange-rate-api 2026-06-03
BMD Đô la Bermuda $ 1 USD = 1 BMD $1 exchange-rate-api 2026-06-03
BND Đô la Brunei $ 1 USD = 1,282773 BND $0,77956115 exchange-rate-api 2026-06-03
BOB Boliviano Bolivia Bs 1 USD = 6,919206 BOB $0,14452525 exchange-rate-api 2026-06-03
BRL Real Braxin R$ 1 USD = 5,0184 BRL $0,1992667 frankfurter 2026-06-03
BSD Đô la Bahamas $ 1 USD = 1 BSD $1 exchange-rate-api 2026-06-03
BTN Ngultrum Bhutan BTN 1 USD = 95,7907 BTN $0,01043943 exchange-rate-api 2026-06-03
BWP Pula Botswana P 1 USD = 13,648329 BWP $0,07326904 exchange-rate-api 2026-06-03
BYN Rúp Belarus BYN 1 USD = 2,799693 BYN $0,35718202 exchange-rate-api 2026-06-03
BZD Đô la Belize $ 1 USD = 2 BZD $0,5 exchange-rate-api 2026-06-03
CAD Đô la Canada $ 1 USD = 1,3857 CAD $0,72165692 frankfurter 2026-06-03
CDF Franc Congo CDF 1 USD = 2.276,177231 CDF $0,00043933 exchange-rate-api 2026-06-03
CHF Franc Thụy sĩ CHF 1 USD = 0,78931 CHF $1,26692934 frankfurter 2026-06-03
CLF CLF CLF 1 USD = 0,022484 CLF $44,47607187 exchange-rate-api 2026-06-03
CLP Peso Chile $ 1 USD = 888,713176 CLP $0,00112522 exchange-rate-api 2026-06-03
CNH CNH CNH 1 USD = 6,774119 CNH $0,14762067 exchange-rate-api 2026-06-03
CNY Nhân dân tệ ¥ 1 USD = 6,7694 CNY $0,14772358 frankfurter 2026-06-03
COP Peso Colombia $ 1 USD = 3.574,935432 COP $0,00027973 exchange-rate-api 2026-06-03
CRC Colón Costa Rica 1 USD = 456,860847 CRC $0,00218885 exchange-rate-api 2026-06-03
CUP Peso Cuba $ 1 USD = 24 CUP $0,04166667 exchange-rate-api 2026-06-03
CVE Escudo Cape Verde CVE 1 USD = 95,00449 CVE $0,01052582 exchange-rate-api 2026-06-03
CZK Koruna Cộng hòa Séc 1 USD = 20,827 CZK $0,0480146 frankfurter 2026-06-03
DJF Franc Djibouti DJF 1 USD = 177,721 DJF $0,0056268 exchange-rate-api 2026-06-03
DKK Krone Đan Mạch kr 1 USD = 6,4353 DKK $0,15539291 frankfurter 2026-06-03
DOP Peso Dominica $ 1 USD = 58,129 DOP $0,01720312 exchange-rate-api 2026-06-03
DZD Dinar Algeria DZD 1 USD = 133,226929 DZD $0,00750599 exchange-rate-api 2026-06-03
EGP Bảng Ai Cập 1 USD = 51,943706 EGP $0,01925161 exchange-rate-api 2026-06-03
ERN Nakfa Eritrea ERN 1 USD = 15 ERN $0,06666667 exchange-rate-api 2026-06-03
ETB Birr Ethiopia ETB 1 USD = 159,896982 ETB $0,00625403 exchange-rate-api 2026-06-03
EUR Euro 1 USD = 0,86103 EUR $1,16139972 frankfurter 2026-06-03
FJD Đô la Fiji $ 1 USD = 2,194561 FJD $0,455672 exchange-rate-api 2026-06-03
FKP FKP FKP 1 USD = 0,744598 FKP $1,34300656 exchange-rate-api 2026-06-03
FOK FOK FOK 1 USD = 6,430042 FOK $0,15551998 exchange-rate-api 2026-06-03
GBP Bảng Anh £ 1 USD = 0,74367 GBP $1,34468245 frankfurter 2026-06-03
GEL Lari Georgia 1 USD = 2,661475 GEL $0,3757315 exchange-rate-api 2026-06-03
GGP GGP GGP 1 USD = 0,744598 GGP $1,34300656 exchange-rate-api 2026-06-03
GHS Cedi Ghana GH₵ 1 USD = 11,787333 GHS $0,08483683 exchange-rate-api 2026-06-03
GIP Bảng Gibraltar £ 1 USD = 0,744598 GIP $1,34300656 exchange-rate-api 2026-06-03
GMD Dalasi Gambia GMD 1 USD = 74,169501 GMD $0,01348263 exchange-rate-api 2026-06-03
GNF Franc Guinea FG 1 USD = 8.757,532427 GNF $0,00011419 exchange-rate-api 2026-06-03
GTQ Quetzal Guatemala Q 1 USD = 7,618698 GTQ $0,13125602 exchange-rate-api 2026-06-03
GYD Đô la Guyana $ 1 USD = 208,946866 GYD $0,00478591 exchange-rate-api 2026-06-03
HKD Đô la Hồng Kông $ 1 USD = 7,8364 HKD $0,12760962 frankfurter 2026-06-03
HNL Lempira Honduras L 1 USD = 26,583362 HNL $0,03761751 exchange-rate-api 2026-06-03
HRK HRK HRK 1 USD = 6,491737 HRK $0,15404198 exchange-rate-api 2026-06-03
HTG Gourde Haiti HTG 1 USD = 130,710709 HTG $0,00765048 exchange-rate-api 2026-06-03
HUF Forint Hungary Ft 1 USD = 305,54 HUF $0,00327289 frankfurter 2026-06-03
IDR Rupiah Indonesia Rp 1 USD = 17.962 IDR $0,00005567 frankfurter 2026-06-03
ILS Sheqel Israel mới 1 USD = 2,8662 ILS $0,34889401 frankfurter 2026-06-03
IMP IMP IMP 1 USD = 0,744598 IMP $1,34300656 exchange-rate-api 2026-06-03
INR Rupee Ấn Độ 1 USD = 95,71 INR $0,01044823 frankfurter 2026-06-03
IQD Dinar Iraq IQD 1 USD = 1.309,149883 IQD $0,00076385 exchange-rate-api 2026-06-03
IRR Rial Iran IRR 1 USD = 1.284.082,163103 IRR $0,00000078 exchange-rate-api 2026-06-03
ISK Króna Iceland kr 1 USD = 123,47 ISK $0,00809913 frankfurter 2026-06-03
JEP JEP JEP 1 USD = 0,744598 JEP $1,34300656 exchange-rate-api 2026-06-03
JMD Đô la Jamaica $ 1 USD = 157,647443 JMD $0,00634327 exchange-rate-api 2026-06-03
JOD Dinar Jordan JOD 1 USD = 0,709 JOD $1,41043724 exchange-rate-api 2026-06-03
JPY Yên Nhật ¥ 1 USD = 159,86 JPY $0,00625547 frankfurter 2026-06-03
KES Shilling Kenya KES 1 USD = 129,3727 KES $0,00772961 exchange-rate-api 2026-06-03
KGS Som Kyrgyzstan 1 USD = 87,396464 KGS $0,01144211 exchange-rate-api 2026-06-03
KHR Riel Campuchia 1 USD = 4.015,455802 KHR $0,00024904 exchange-rate-api 2026-06-03
KID KID KID 1 USD = 1,400569 KID $0,71399553 exchange-rate-api 2026-06-03
KMF Franc Comoros CF 1 USD = 423,880153 KMF $0,00235916 exchange-rate-api 2026-06-03
KRW Won Hàn Quốc 1 USD = 1.530,99 KRW $0,00065317 frankfurter 2026-06-03
KWD Dinar Kuwait KWD 1 USD = 0,308261 KWD $3,24400427 exchange-rate-api 2026-06-03
KYD Đô la Quần đảo Cayman $ 1 USD = 0,833333 KYD $1,20000048 exchange-rate-api 2026-06-03
KZT Tenge Kazakhstan 1 USD = 487,648668 KZT $0,00205066 exchange-rate-api 2026-06-03
LAK Kip Lào 1 USD = 21.894,796904 LAK $0,00004567 exchange-rate-api 2026-06-03
LBP Bảng Li-băng 1 USD = 89.500 LBP $0,00001117 exchange-rate-api 2026-06-03
LKR Rupee Sri Lanka Rs 1 USD = 332,983722 LKR $0,00300315 exchange-rate-api 2026-06-03
LRD Đô la Liberia $ 1 USD = 182,472544 LRD $0,00548028 exchange-rate-api 2026-06-03
LSL Loti Lesotho LSL 1 USD = 16,325541 LSL $0,06125371 exchange-rate-api 2026-06-03
LYD Dinar Libi LYD 1 USD = 6,355748 LYD $0,15733789 exchange-rate-api 2026-06-03
MAD Dirham Ma-rốc MAD 1 USD = 9,196119 MAD $0,10874152 exchange-rate-api 2026-06-03
MDL Leu Moldova MDL 1 USD = 17,290955 MDL $0,05783371 exchange-rate-api 2026-06-03
MGA Ariary Madagascar Ar 1 USD = 4.196,299986 MGA $0,00023831 exchange-rate-api 2026-06-03
MKD Denar Macedonia MKD 1 USD = 52,976461 MKD $0,01887631 exchange-rate-api 2026-06-03
MMK Kyat Myanma K 1 USD = 2.098,628477 MMK $0,0004765 exchange-rate-api 2026-06-03
MNT Tugrik Mông Cổ 1 USD = 3.568,338856 MNT $0,00028024 exchange-rate-api 2026-06-03
MOP Pataca Ma Cao MOP 1 USD = 8,072001 MOP $0,12388502 exchange-rate-api 2026-06-03
MRU Ouguiya Mauritania MRU 1 USD = 40,094838 MRU $0,02494087 exchange-rate-api 2026-06-03
MUR Rupee Mauritius Rs 1 USD = 47,43205 MUR $0,02108279 exchange-rate-api 2026-06-03
MVR Rufiyaa Maldives MVR 1 USD = 15,436612 MVR $0,06478105 exchange-rate-api 2026-06-03
MWK Kwacha Malawi MWK 1 USD = 1.737,999349 MWK $0,00057537 exchange-rate-api 2026-06-03
MXN Peso Mexico $ 1 USD = 17,2912 MXN $0,05783289 frankfurter 2026-06-03
MYR Ringgit Malaysia RM 1 USD = 3,9945 MYR $0,25034422 frankfurter 2026-06-03
MZN Metical Mozambique MZN 1 USD = 63,60242 MZN $0,01572267 exchange-rate-api 2026-06-03
NAD Đô la Namibia $ 1 USD = 16,325541 NAD $0,06125371 exchange-rate-api 2026-06-03
NGN Naira Nigeria 1 USD = 1.361,562746 NGN $0,00073445 exchange-rate-api 2026-06-03
NIO Córdoba Nicaragua C$ 1 USD = 36,735623 NIO $0,02722153 exchange-rate-api 2026-06-03
NOK Krone Na Uy kr 1 USD = 9,2935 NOK $0,10760209 frankfurter 2026-06-03
NPR Rupee Nepal Rs 1 USD = 153,26512 NPR $0,00652464 exchange-rate-api 2026-06-03
NZD Đô la New Zealand $ 1 USD = 1,6958 NZD $0,58969218 frankfurter 2026-06-03
OMR Rial Oman OMR 1 USD = 0,384497 OMR $2,60080053 exchange-rate-api 2026-06-03
PAB Balboa Panama PAB 1 USD = 1 PAB $1 exchange-rate-api 2026-06-03
PEN Sol Peru PEN 1 USD = 3,405651 PEN $0,29362962 exchange-rate-api 2026-06-03
PGK Kina Papua New Guinea PGK 1 USD = 4,363545 PGK $0,22917146 exchange-rate-api 2026-06-03
PHP Peso Philipin 1 USD = 61,768 PHP $0,01618961 frankfurter 2026-06-03
PKR Rupee Pakistan Rs 1 USD = 278,66462 PKR $0,00358854 exchange-rate-api 2026-06-03
PLN Zloty Ba Lan 1 USD = 3,6493 PLN $0,27402516 frankfurter 2026-06-03
PYG Guarani Paraguay 1 USD = 6.086,743049 PYG $0,00016429 exchange-rate-api 2026-06-03
QAR Rial Qatar QAR 1 USD = 3,64 QAR $0,27472527 exchange-rate-api 2026-06-03
RON Leu Romania lei 1 USD = 4,527 RON $0,22089684 frankfurter 2026-06-03
RSD Dinar Serbia RSD 1 USD = 101,083617 RSD $0,0098928 exchange-rate-api 2026-06-03
RUB Rúp Nga 1 USD = 73,603873 RUB $0,01358624 exchange-rate-api 2026-06-03
RWF Franc Rwanda RF 1 USD = 1.464,965186 RWF $0,00068261 exchange-rate-api 2026-06-03
SAR Riyal Ả Rập Xê-út SAR 1 USD = 3,75 SAR $0,26666667 exchange-rate-api 2026-06-03
SBD Đô la quần đảo Solomon $ 1 USD = 7,919549 SBD $0,12626982 exchange-rate-api 2026-06-03
SCR Rupee Seychelles SCR 1 USD = 14,777345 SCR $0,06767115 exchange-rate-api 2026-06-03
SDG Bảng Sudan SDG 1 USD = 543,232157 SDG $0,00184083 exchange-rate-api 2026-06-03
SEK Krona Thụy Điển kr 1 USD = 9,3714 SEK $0,10670764 frankfurter 2026-06-03
SGD Đô la Singapore $ 1 USD = 1,2821 SGD $0,77997036 frankfurter 2026-06-03
SHP Bảng St. Helena £ 1 USD = 0,744598 SHP $1,34300656 exchange-rate-api 2026-06-03
SLE Leone Sierra Leone SLE 1 USD = 24,557052 SLE $0,0407215 exchange-rate-api 2026-06-03
SLL SLL SLL 1 USD = 24.557,052111 SLL $0,00004072 exchange-rate-api 2026-06-03
SOS Shilling Somali SOS 1 USD = 570,811306 SOS $0,00175189 exchange-rate-api 2026-06-03
SRD Đô la Suriname $ 1 USD = 37,114448 SRD $0,02694369 exchange-rate-api 2026-06-03
SSP Bảng Nam Sudan £ 1 USD = 4.696,765744 SSP $0,00021291 exchange-rate-api 2026-06-03
STN Dobra São Tomé và Príncipe Db 1 USD = 21,109237 STN $0,04737263 exchange-rate-api 2026-06-03
SYP Bảng Syria £ 1 USD = 113,432421 SYP $0,00881582 exchange-rate-api 2026-06-03
SZL Lilangeni Swaziland SZL 1 USD = 16,325541 SZL $0,06125371 exchange-rate-api 2026-06-03
THB Bạt Thái Lan ฿ 1 USD = 32,725 THB $0,03055768 frankfurter 2026-06-03
TJS Somoni Tajikistan TJS 1 USD = 9,231645 TJS $0,10832306 exchange-rate-api 2026-06-03
TMT Manat Turkmenistan TMT 1 USD = 3,497092 TMT $0,28595187 exchange-rate-api 2026-06-03
TND Dinar Tunisia TND 1 USD = 2,910294 TND $0,3436079 exchange-rate-api 2026-06-03
TOP Paʻanga Tonga T$ 1 USD = 2,358142 TOP $0,42406267 exchange-rate-api 2026-06-03
TRY Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 USD = 45,957 TRY $0,02175947 frankfurter 2026-06-03
TTD Đô la Trinidad và Tobago $ 1 USD = 6,751804 TTD $0,14810856 exchange-rate-api 2026-06-03
TVD TVD TVD 1 USD = 1,400569 TVD $0,71399553 exchange-rate-api 2026-06-03
TWD Đô la Đài Loan mới $ 1 USD = 31,503497 TWD $0,03174251 exchange-rate-api 2026-06-03
TZS Shilling Tanzania TZS 1 USD = 2.618,35835 TZS $0,00038192 exchange-rate-api 2026-06-03
UAH Hryvnia Ukraina 1 USD = 44,349949 UAH $0,02254794 exchange-rate-api 2026-06-03
UGX Shilling Uganda UGX 1 USD = 3.741,971052 UGX $0,00026724 exchange-rate-api 2026-06-03
USD Đô la Mỹ $ 1 USD = 1 USD $1 USD base 2026-06-03
UYU Peso Uruguay $ 1 USD = 40,233904 UYU $0,02485466 exchange-rate-api 2026-06-03
UZS Som Uzbekistan UZS 1 USD = 11.932,288014 UZS $0,00008381 exchange-rate-api 2026-06-03
VES Bolívar Venezuela VES 1 USD = 560,3753 VES $0,00178452 exchange-rate-api 2026-06-03
VND Đồng Việt Nam 1 USD = 26.229,601391 VND $0,00003812 exchange-rate-api 2026-06-03
VUV Vatu Vanuatu VUV 1 USD = 118,309893 VUV $0,00845238 exchange-rate-api 2026-06-03
WST Tala Samoa WST 1 USD = 2,680528 WST $0,37306083 exchange-rate-api 2026-06-03
XAF Franc CFA Trung Phi FCFA 1 USD = 565,173538 XAF $0,00176937 exchange-rate-api 2026-06-03
XCD Đô la Đông Caribê $ 1 USD = 2,7 XCD $0,37037037 exchange-rate-api 2026-06-03
XCG Guilder Caribe Cg. 1 USD = 1,79 XCG $0,55865922 exchange-rate-api 2026-06-03
XDR XDR XDR 1 USD = 0,731981 XDR $1,36615568 exchange-rate-api 2026-06-03
XOF Franc CFA Tây Phi F CFA 1 USD = 565,173538 XOF $0,00176937 exchange-rate-api 2026-06-03
XPF Franc CFP CFPF 1 USD = 102,816631 XPF $0,00972605 exchange-rate-api 2026-06-03
YER Rial Yemen YER 1 USD = 238,383596 YER $0,00419492 exchange-rate-api 2026-06-03
ZAR Rand Nam Phi R 1 USD = 16,2703 ZAR $0,06146168 frankfurter 2026-06-03
ZMW Kwacha Zambia ZK 1 USD = 17,801127 ZMW $0,05617622 exchange-rate-api 2026-06-03
ZWG Zimbabwean Gold ZWG 1 USD = 26,8503 ZWG $0,03724353 exchange-rate-api 2026-06-03
ZWL ZWL ZWL 1 USD = 26,8503 ZWL $0,03724353 exchange-rate-api 2026-06-03