💱 Tài chính

Mã tiền tệ

Mã ISO 4217, ký hiệu, đơn vị phụ và quốc gia sử dụng
Đọc dữ liệu

Tìm siêu dữ liệu mã tiền tệ từ geo master

Trang này liệt kê mã tiền tệ cùng tên bản địa hóa, ký hiệu, đơn vị thập phân phụ và các quốc gia sử dụng từng tiền tệ.

Cách đọc

Tìm theo tên tiền tệ, mã, ký hiệu hoặc quốc gia, rồi thu hẹp bằng trạng thái ánh xạ quốc gia hoặc đơn vị phụ. Số quốc gia dựa trên ánh xạ hiện tại của dịch vụ.

Bạn có thể xem gì trên trang này
  • Mã tiền tệ ISO 4217, ký hiệu, tên hiển thị và đơn vị phụ
  • Các quốc gia và vùng lãnh thổ được ánh xạ với từng tiền tệ
  • Tìm kiếm phía trình duyệt, bộ lọc và bảng có thể sắp xếp để tra cứu nhanh
Cơ sở dữ liệu

Các dòng được tạo từ geo master của ứng dụng dùng cho trang tỷ giá và trang quốc gia.

Việc sử dụng theo quốc gia là ánh xạ tra cứu của dịch vụ này và có thể không bao phủ mọi ngoại lệ tiền pháp định hoặc giai đoạn chuyển tiếp.

Tiền tệ 152
Tiền tệ có ánh xạ 152
Liên kết quốc gia 235
Đơn vị phụ bằng 0 32
💱 Tra cứu mã tiền tệ
152 dòng
Ký hiệu Danh sách quốc gia
AED Dirham UAE United Arab Emirates Dirham AED 2 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (ARE)
AFN Afghani Afghanistan Afghan Afghani ؋ 0 1 Afghanistan (AFG)
ALL Lek Albania Albanian Lek ALL 0 1 Albania (ALB)
AMD Dram Armenia Armenian Dram ֏ 2 1 Armenia (ARM)
AOA Kwanza Angola Angolan Kwanza Kz 2 1 Angola (AGO)
ARS Peso Argentina Argentine Peso $ 2 1 Argentina (ARG)
AUD Đô la Australia Australian Dollar $ 2 5 Đảo Giáng Sinh (CXR), Kiribati (KIR), Nauru (NRU), Tuvalu (TUV), Úc (AUS)
AWG Florin Aruba Aruban Florin AWG 2 1 Aruba (ABW)
AZN Manat Azerbaijan Azerbaijani Manat 2 1 Azerbaijan (AZE)
BAM Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Mark KM 2 1 Bosnia và Herzegovina (BIH)
BBD Đô la Barbados Barbadian Dollar $ 2 1 Barbados (BRB)
BDT Taka Bangladesh Bangladeshi Taka 2 1 Bangladesh (BGD)
BHD Dinar Bahrain Bahraini Dinar BHD 3 1 Bahrain (BHR)
BIF Franc Burundi Burundian Franc BIF 0 1 Burundi (BDI)
BMD Đô la Bermuda Bermudan Dollar $ 2 1 Bermuda (BMU)
BND Đô la Brunei Brunei Dollar $ 2 1 Brunei (BRN)
BOB Boliviano Bolivia Bolivian Boliviano Bs 2 1 Bolivia (BOL)
BRL Real Braxin Brazilian Real R$ 2 1 Brazil (BRA)
BSD Đô la Bahamas Bahamian Dollar $ 2 1 Bahamas (BHS)
BTN Ngultrum Bhutan Bhutanese Ngultrum BTN 2 1 Bhutan (BTN)
BWP Pula Botswana Botswanan Pula P 2 1 Botswana (BWA)
BYN Rúp Belarus Belarusian Ruble BYN 2 1 Belarus (BLR)
BZD Đô la Belize Belize Dollar $ 2 1 Belize (BLZ)
CAD Đô la Canada Canadian Dollar $ 2 1 Canada (CAN)
CDF Franc Congo Congolese Franc CDF 2 1 Congo - Kinshasa (COD)
CHF Franc Thụy sĩ Swiss Franc CHF 2 2 Liechtenstein (LIE), Thụy Sĩ (CHE)
CLP Peso Chile Chilean Peso $ 0 1 Chile (CHL)
CNY Nhân dân tệ Chinese Yuan ¥ 2 1 Trung Quốc (CHN)
COP Peso Colombia Colombian Peso $ 0 1 Colombia (COL)
CRC Colón Costa Rica Costa Rican Colón 2 1 Costa Rica (CRI)
CUP Peso Cuba Cuban Peso $ 2 1 Cuba (CUB)
CVE Escudo Cape Verde Cape Verdean Escudo CVE 2 1 Cape Verde (CPV)
CZK Koruna Cộng hòa Séc Czech Koruna 2 1 Séc (CZE)
DJF Franc Djibouti Djiboutian Franc DJF 0 1 Djibouti (DJI)
DKK Krone Đan Mạch Danish Krone kr 2 3 Đan Mạch (DNK), Greenland (GRL), Quần đảo Faroe (FRO)
DOP Peso Dominica Dominican Peso $ 2 1 Cộng hòa Dominica (DOM)
DZD Dinar Algeria Algerian Dinar DZD 2 1 Algeria (DZA)
EGP Bảng Ai Cập Egyptian Pound 2 1 Ai Cập (EGY)
ERN Nakfa Eritrea Eritrean Nakfa ERN 2 1 Eritrea (ERI)
ETB Birr Ethiopia Ethiopian Birr ETB 2 1 Ethiopia (ETH)
EUR Euro Euro 2 28 Andorra (AND), Áo (AUT), Bỉ (BEL), Bồ Đào Nha (PRT), Bulgaria (BGR), Croatia (HRV), Đức (DEU), Estonia (EST), Hà Lan (NLD), Hy Lạp (GRC), Ireland (IRL), Italy (ITA), Latvia (LVA), Litva (LTU), Luxembourg (LUX), Malta (MLT), Monaco (MCO), Montenegro (MNE), Phần Lan (FIN), Pháp (FRA), Saint Pierre và Miquelon (SPM), San Marino (SMR), Síp (CYP), Slovakia (SVK), Slovenia (SVN), St. Martin (MAF), Tây Ban Nha (ESP), Thành Vatican (VAT)
FJD Đô la Fiji Fijian Dollar $ 2 1 Fiji (FJI)
GBP Bảng Anh British Pound £ 2 3 Channel Islands (CHI), Đảo Man (IMN), Vương quốc Anh (GBR)
GEL Lari Georgia Georgian Lari 2 1 Georgia (GEO)
GHS Cedi Ghana Ghanaian Cedi GH₵ 2 1 Ghana (GHA)
GIP Bảng Gibraltar Gibraltar Pound £ 2 1 Gibraltar (GIB)
GMD Dalasi Gambia Gambian Dalasi GMD 2 1 Gambia (GMB)
GNF Franc Guinea Guinean Franc FG 0 1 Guinea (GIN)
GTQ Quetzal Guatemala Guatemalan Quetzal Q 2 1 Guatemala (GTM)
GYD Đô la Guyana Guyanaese Dollar $ 2 1 Guyana (GUY)
HKD Đô la Hồng Kông Hong Kong Dollar $ 2 1 Hồng Kông (HKG)
HNL Lempira Honduras Honduran Lempira L 2 1 Honduras (HND)
HTG Gourde Haiti Haitian Gourde HTG 2 1 Haiti (HTI)
HUF Forint Hungary Hungarian Forint Ft 0 1 Hungary (HUN)
IDR Rupiah Indonesia Indonesian Rupiah Rp 0 1 Indonesia (IDN)
ILS Sheqel Israel mới Israeli New Shekel 2 2 Israel (ISR), Lãnh thổ Palestine (PSE)
INR Rupee Ấn Độ Indian Rupee 2 2 Ấn Độ (IND), Bhutan (BTN)
IQD Dinar Iraq Iraqi Dinar IQD 0 1 Iraq (IRQ)
IRR Rial Iran Iranian Rial IRR 0 1 Iran (IRN)
ISK Króna Iceland Icelandic Króna kr 0 1 Iceland (ISL)
JMD Đô la Jamaica Jamaican Dollar $ 2 1 Jamaica (JAM)
JOD Dinar Jordan Jordanian Dinar JOD 3 2 Jordan (JOR), Lãnh thổ Palestine (PSE)
JPY Yên Nhật Japanese Yen ¥ 0 1 Nhật Bản (JPN)
KES Shilling Kenya Kenyan Shilling KES 2 1 Kenya (KEN)
KGS Som Kyrgyzstan Kyrgyz Som 2 1 Kyrgyzstan (KGZ)
KHR Riel Campuchia Cambodian Riel 2 1 Campuchia (KHM)
KMF Franc Comoros Comorian Franc CF 0 1 Comoros (COM)
KPW Won Triều Tiên North Korean Won 0 1 Triều Tiên (PRK)
KRW Won Hàn Quốc South Korean Won 0 1 Hàn Quốc (KOR)
KWD Dinar Kuwait Kuwaiti Dinar KWD 3 1 Kuwait (KWT)
KYD Đô la Quần đảo Cayman Cayman Islands Dollar $ 2 1 Quần đảo Cayman (CYM)
KZT Tenge Kazakhstan Kazakhstani Tenge 2 1 Kazakhstan (KAZ)
LAK Kip Lào Laotian Kip 0 1 Lào (LAO)
LBP Bảng Li-băng Lebanese Pound 0 1 Li-băng (LBN)
LKR Rupee Sri Lanka Sri Lankan Rupee Rs 2 1 Sri Lanka (LKA)
LRD Đô la Liberia Liberian Dollar $ 2 1 Liberia (LBR)
LSL Loti Lesotho Lesotho Loti LSL 2 1 Lesotho (LSO)
LYD Dinar Libi Libyan Dinar LYD 3 1 Libya (LBY)
MAD Dirham Ma-rốc Moroccan Dirham MAD 2 2 Ma-rốc (MAR), Tây Sahara (ESH)
MDL Leu Moldova Moldovan Leu MDL 2 1 Moldova (MDA)
MGA Ariary Madagascar Malagasy Ariary Ar 0 1 Madagascar (MDG)
MKD Denar Macedonia Macedonian Denar MKD 2 1 Bắc Macedonia (MKD)
MMK Kyat Myanma Myanmar Kyat K 0 1 Myanmar (Miến Điện) (MMR)
MNT Tugrik Mông Cổ Mongolian Tugrik 2 1 Mông Cổ (MNG)
MOP Pataca Ma Cao Macanese Pataca MOP 2 1 Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc (MAC)
MRU Ouguiya Mauritania Mauritanian Ouguiya MRU 2 1 Mauritania (MRT)
MUR Rupee Mauritius Mauritian Rupee Rs 2 1 Mauritius (MUS)
MVR Rufiyaa Maldives Maldivian Rufiyaa MVR 2 1 Maldives (MDV)
MWK Kwacha Malawi Malawian Kwacha MWK 2 1 Malawi (MWI)
MXN Peso Mexico Mexican Peso $ 2 1 Mexico (MEX)
MYR Ringgit Malaysia Malaysian Ringgit RM 2 1 Malaysia (MYS)
MZN Metical Mozambique Mozambican Metical MZN 2 1 Mozambique (MOZ)
NAD Đô la Namibia Namibian Dollar $ 2 1 Namibia (NAM)
NGN Naira Nigeria Nigerian Naira 2 1 Nigeria (NGA)
NIO Córdoba Nicaragua Nicaraguan Córdoba C$ 2 1 Nicaragua (NIC)
NOK Krone Na Uy Norwegian Krone kr 2 1 Na Uy (NOR)
NPR Rupee Nepal Nepalese Rupee Rs 2 1 Nepal (NPL)
NZD Đô la New Zealand New Zealand Dollar $ 2 3 New Zealand (NZL), Niue (NIU), Quần đảo Cook (COK)
OMR Rial Oman Omani Rial OMR 3 1 Oman (OMN)
PAB Balboa Panama Panamanian Balboa PAB 2 1 Panama (PAN)
PEN Sol Peru Peruvian Sol PEN 2 1 Peru (PER)
PGK Kina Papua New Guinea Papua New Guinean Kina PGK 2 1 Papua New Guinea (PNG)
PHP Peso Philipin Philippine Peso 2 1 Philippines (PHL)
PKR Rupee Pakistan Pakistani Rupee Rs 0 1 Pakistan (PAK)
PLN Zloty Ba Lan Polish Zloty 2 1 Ba Lan (POL)
PYG Guarani Paraguay Paraguayan Guarani 0 1 Paraguay (PRY)
QAR Rial Qatar Qatari Riyal QAR 2 1 Qatar (QAT)
RON Leu Romania Romanian Leu lei 2 1 Romania (ROU)
RSD Dinar Serbia Serbian Dinar RSD 2 1 Serbia (SRB)
RUB Rúp Nga Russian Ruble 2 1 Nga (RUS)
RWF Franc Rwanda Rwandan Franc RF 0 1 Rwanda (RWA)
SAR Riyal Ả Rập Xê-út Saudi Riyal SAR 2 1 Ả Rập Xê-út (SAU)
SBD Đô la quần đảo Solomon Solomon Islands Dollar $ 2 1 Quần đảo Solomon (SLB)
SCR Rupee Seychelles Seychellois Rupee SCR 2 1 Seychelles (SYC)
SDG Bảng Sudan Sudanese Pound SDG 2 1 Sudan (SDN)
SEK Krona Thụy Điển Swedish Krona kr 2 1 Thụy Điển (SWE)
SGD Đô la Singapore Singapore Dollar $ 2 1 Singapore (SGP)
SHP Bảng St. Helena St. Helena Pound £ 2 1 St. Helena (SHN)
SLE Leone Sierra Leone Sierra Leonean Leone SLE 2 1 Sierra Leone (SLE)
SOS Shilling Somali Somali Shilling SOS 0 1 Somalia (SOM)
SRD Đô la Suriname Surinamese Dollar $ 2 1 Suriname (SUR)
SSP Bảng Nam Sudan South Sudanese Pound £ 2 1 Nam Sudan (SSD)
STN Dobra São Tomé và Príncipe São Tomé & Príncipe Dobra Db 2 1 São Tomé và Príncipe (STP)
SYP Bảng Syria Syrian Pound £ 0 1 Syria (SYR)
SZL Lilangeni Swaziland Swazi Lilangeni SZL 2 1 Eswatini (SWZ)
THB Bạt Thái Lan Thai Baht ฿ 2 1 Thái Lan (THA)
TJS Somoni Tajikistan Tajikistani Somoni TJS 2 1 Tajikistan (TJK)
TMT Manat Turkmenistan Turkmenistani Manat TMT 2 1 Turkmenistan (TKM)
TND Dinar Tunisia Tunisian Dinar TND 3 1 Tunisia (TUN)
TOP Paʻanga Tonga Tongan Paʻanga T$ 2 1 Tonga (TON)
TRY Lia Thổ Nhĩ Kỳ Turkish Lira 2 1 Thổ Nhĩ Kỳ (TUR)
TTD Đô la Trinidad và Tobago Trinidad & Tobago Dollar $ 2 1 Trinidad và Tobago (TTO)
TWD Đô la Đài Loan mới New Taiwan Dollar $ 2 1 Đài Loan (TWN)
TZS Shilling Tanzania Tanzanian Shilling TZS 2 1 Tanzania (TZA)
UAH Hryvnia Ukraina Ukrainian Hryvnia 2 1 Ukraina (UKR)
UGX Shilling Uganda Ugandan Shilling UGX 0 1 Uganda (UGA)
USD Đô la Mỹ US Dollar $ 2 18 Ca-ri-bê Hà Lan (BES), Ecuador (ECU), El Salvador (SLV), Guam (GUM), Haiti (HTI), Hoa Kỳ (USA), Micronesia (FSM), Palau (PLW), Panama (PAN), Puerto Rico (PRI), Quần đảo Bắc Mariana (MNP), Quần đảo Marshall (MHL), Quần đảo Turks và Caicos (TCA), Quần đảo Virgin thuộc Anh (VGB), Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ (VIR), Samoa thuộc Mỹ (ASM), Timor-Leste (TLS), Zimbabwe (ZWE)
UYU Peso Uruguay Uruguayan Peso $ 2 1 Uruguay (URY)
UZS Som Uzbekistan Uzbekistani Som UZS 2 1 Uzbekistan (UZB)
VES Bolívar Venezuela Venezuelan Bolívar VES 2 1 Venezuela (VEN)
VND Đồng Việt Nam Vietnamese Dong 0 1 Việt Nam (VNM)
VUV Vatu Vanuatu Vanuatu Vatu VUV 0 1 Vanuatu (VUT)
WST Tala Samoa Samoan Tala WST 2 1 Samoa (WSM)
XAF Franc CFA Trung Phi Central African CFA Franc FCFA 0 6 Cameroon (CMR), Chad (TCD), Cộng hòa Trung Phi (CAF), Congo - Brazzaville (COG), Gabon (GAB), Guinea Xích Đạo (GNQ)
XCD Đô la Đông Caribê East Caribbean Dollar $ 2 8 Anguilla (AIA), Antigua và Barbuda (ATG), Dominica (DMA), Grenada (GRD), Montserrat (MSR), St. Kitts và Nevis (KNA), St. Lucia (LCA), St. Vincent và Grenadines (VCT)
XCG Guilder Caribe Caribbean guilder Cg. 2 2 Curaçao (CUW), Sint Maarten (SXM)
XOF Franc CFA Tây Phi West African CFA Franc F CFA 0 8 Benin (BEN), Burkina Faso (BFA), Côte d’Ivoire (CIV), Guinea-Bissau (GNB), Mali (MLI), Niger (NER), Senegal (SEN), Togo (TGO)
XPF Franc CFP CFP Franc CFPF 0 3 New Caledonia (NCL), Polynesia thuộc Pháp (PYF), Wallis và Futuna (WLF)
YER Rial Yemen Yemeni Rial YER 0 1 Yemen (YEM)
ZAR Rand Nam Phi South African Rand R 2 3 Lesotho (LSO), Nam Phi (ZAF), Namibia (NAM)
ZMW Kwacha Zambia Zambian Kwacha ZK 2 1 Zambia (ZMB)
ZWG Zimbabwean Gold Zimbabwean Gold ZWG 2 1 Zimbabwe (ZWE)
Nguồn và giấy phép

Nguồn dữ liệu và điều khoản sử dụng

Trang này dựa trên dữ liệu công khai từ các nhà cung cấp gốc bên dưới. Mỗi bộ dữ liệu tuân theo giấy phép hoặc điều khoản sử dụng của nhà cung cấp gốc.

Nguồn Dữ liệu/API Điều khoản sử dụng Xử lý bởi Onul Works
ISO ISO 4217 currency codes Điều khoản sử dụng Chuẩn hóa mã tiền tệ ISO 4217, ký hiệu, đơn vị phụ và liên kết quốc gia thành siêu dữ liệu tra cứu.
Unicode / ECMA-402 Intl.DisplayNames localized currency names Điều khoản sử dụng Chuẩn hóa mã tiền tệ ISO 4217, ký hiệu, đơn vị phụ và liên kết quốc gia thành siêu dữ liệu tra cứu.

Việc Onul Works chuẩn hóa, dịch, hợp nhất, lưu cache hoặc chuyển đổi đơn vị không hàm ý sự bảo đảm hay phê duyệt từ nhà cung cấp gốc.